complex instruction set computing

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Kiến trúc máy tính tập lệnh phức tạp: Một kiến trúc máy tính trong đó bộ xử lý trung tâm (CPU) được thiết kế để thực hiện một tập hợp lớn các lệnh phức tạp, mỗi lệnh có thể thực hiện nhiều thao tác cấp thấp trong một chu kỳ máy. Đây một phương pháp thiết kế CPU, trái ngược với kiến trúc tập lệnh đơn giản (RISC).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early personal computers often used complex instruction set computing. (Các máy tính cá nhân thời kỳ đầu thường sử dụng kiến trúc máy tính tập lệnh phức tạp.)
    • The debate between complex instruction set computing and reduced instruction set computing shaped processor design for decades. (Cuộc tranh luận giữa kiến trúc máy tính tập lệnh phức tạp kiến trúc máy tính tập lệnh đơn giản đã định hình thiết kế bộ xử lý trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of complex instruction set computing": Các nguyên tắc của kiến trúc máy tính tập lệnh phức tạp.
    • This course covers the principles of complex instruction set computing. (Khóa học này bao gồm các nguyên tắc của kiến trúc máy tính tập lệnh phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Complex Instruction Set Computer (CISC) (n): Máy tính tập lệnh phức tạp. Đây danh từ chỉ một loại máy tính hoặc bộ vi xử lý cụ thể sử dụng kiến trúc CISC.
    • The Intel x86 family is a famous example of a Complex Instruction Set Computer. (Họ Intel x86 một dụ nổi tiếng về Máy tính tập lệnh phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • CISC: Viết tắt của "Complex Instruction Set Computer" hoặc "Complex Instruction Set Computing". Đây thuật ngữ viết tắt được sử dụng phổ biến nhất.
  • CISC architecture: Kiến trúc CISC.
Từ trái nghĩa
  • Reduced Instruction Set Computing (RISC): Kiến trúc máy tính tập lệnh đơn giản.
  • RISC architecture: Kiến trúc RISC.
Noun
  1. xem complex instruction set computer.